Tên In-game + #NA1
  • S13 Platinum IV
  • S12 Gold IV
  • S10 Silver IV
Cập nhật gần nhất:
GOLD
Gold III52 LP
56W 49LTỉ lệ top 4 53%
Tổng số trận đã chơi105 Trận
Vị trí trung bình4.5 th / 8
  • #1 13
  • #2 13
  • #3 10
  • #4 20
  • #5 11
  • #6 11
  • #7 13
  • #8 14
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Unranked
Xúc Xắc Siêu Tốc
Unranked
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc Hệ nhiều nhất
Tộc HệTrậnVị trí trung bình
Dũng Sĩ
Dũng SĩClass
54#3.93
Noxus
NoxusOrigin
52#4.38
Đồ Tể
Đồ TểClass
36#4.28
Cực Tốc
Cực TốcClass
36#4.53
Hư Không
Hư KhôngOrigin
32#4.22
Tướng nhiều nhất
All Costs
$1
$2
$3
$4
$5+
Tướng nhiều nhất
TướngTrậnVị trí trung bình
Sion
52#4.38
Briar
51#4.25
LeBlanc
51#4.33
Swain
48#4.13
Draven
48#4.29